Chuyển đổi 5 SGD sang NEAR
Chuyển đổi 5 SGD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,29 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:50, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,290000 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 350.472.887 SGD. NEAR Protocol giảm -7.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.43%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.264.625 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
3,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
350,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:50 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.29 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,290000 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Singapore Dollar

NEAR
SGD
0.01
NEAR
0,03290000
SGD
0.1
NEAR
0,32900000
SGD
1
NEAR
3,290000
SGD
2
NEAR
6,580000
SGD
3
NEAR
9,870000
SGD
5
NEAR
16,4500
SGD
10
NEAR
32,9000
SGD
20
NEAR
65,8000
SGD
25
NEAR
82,2500
SGD
50
NEAR
164,500
SGD
100
NEAR
329,000
SGD
250
NEAR
822,500
SGD
500
NEAR
1.645,00
SGD
1000
NEAR
3.290,00
SGD
2500
NEAR
8.225,00
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang NEAR Protocol
SGD

NEAR
0.01
SGD
0,00303951
NEAR
0.1
SGD
0,03039514
NEAR
1
SGD
0,30395137
NEAR
2
SGD
0,60790274
NEAR
3
SGD
0,91185410
NEAR
5
SGD
1,519757
NEAR
10
SGD
3,039514
NEAR
20
SGD
6,079027
NEAR
25
SGD
7,598784
NEAR
50
SGD
15,1976
NEAR
100
SGD
30,3951
NEAR
250
SGD
75,9878
NEAR
500
SGD
151,976
NEAR
1000
SGD
303,951
NEAR
2500
SGD
759,878
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-SGD được tạo vào lúc 20:50:17 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC