Chuyển đổi 0.1 SGD sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 SGD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,32 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:05, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,320000 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 358.989.143 SGD. NEAR Protocol giảm -3.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.46%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.497 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 41.
Vốn hóa thị trường
3,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
358,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:05 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.32 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,320000 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Singapore Dollar

NEAR
SGD
0.01
NEAR
0,03320000
SGD
0.1
NEAR
0,33200000
SGD
1
NEAR
3,320000
SGD
2
NEAR
6,640000
SGD
3
NEAR
9,960000
SGD
5
NEAR
16,6000
SGD
10
NEAR
33,2000
SGD
20
NEAR
66,4000
SGD
25
NEAR
83,0000
SGD
50
NEAR
166,000
SGD
100
NEAR
332,000
SGD
250
NEAR
830,000
SGD
500
NEAR
1.660,00
SGD
1000
NEAR
3.320,00
SGD
2500
NEAR
8.300,00
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang NEAR Protocol
SGD

NEAR
0.01
SGD
0,00301205
NEAR
0.1
SGD
0,03012048
NEAR
1
SGD
0,30120482
NEAR
2
SGD
0,60240964
NEAR
3
SGD
0,90361446
NEAR
5
SGD
1,506024
NEAR
10
SGD
3,012048
NEAR
20
SGD
6,024096
NEAR
25
SGD
7,530120
NEAR
50
SGD
15,0602
NEAR
100
SGD
30,1205
NEAR
250
SGD
75,3012
NEAR
500
SGD
150,602
NEAR
1000
SGD
301,205
NEAR
2500
SGD
753,012
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-SGD được tạo vào lúc 12:05:01 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC