Chuyển đổi 5 NEAR sang SGD
Chuyển đổi 5 NEAR sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,18 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:31, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,180000 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 270.324.369 SGD. NEAR Protocol giảm -0.87% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.646.164 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.646.081 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
2,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
270,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:31 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.9 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,180000 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Singapore Dollar
NEAR
SGD
0.01
NEAR
0,02180000
SGD
0.1
NEAR
0,21800000
SGD
1
NEAR
2,180000
SGD
2
NEAR
4,360000
SGD
3
NEAR
6,540000
SGD
5
NEAR
10,9000
SGD
10
NEAR
21,8000
SGD
20
NEAR
43,6000
SGD
25
NEAR
54,5000
SGD
50
NEAR
109,000
SGD
100
NEAR
218,000
SGD
250
NEAR
545,000
SGD
500
NEAR
1.090,00
SGD
1000
NEAR
2.180,00
SGD
2500
NEAR
5.450,00
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang NEAR Protocol
SGD
NEAR
0.01
SGD
0,00458716
NEAR
0.1
SGD
0,04587156
NEAR
1
SGD
0,45871560
NEAR
2
SGD
0,91743119
NEAR
3
SGD
1,376147
NEAR
5
SGD
2,293578
NEAR
10
SGD
4,587156
NEAR
20
SGD
9,174312
NEAR
25
SGD
11,4679
NEAR
50
SGD
22,9358
NEAR
100
SGD
45,8716
NEAR
250
SGD
114,679
NEAR
500
SGD
229,358
NEAR
1000
SGD
458,716
NEAR
2500
SGD
1.146,789
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-SGD được tạo vào lúc 05:31:04 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC