Chuyển đổi 0.01 HBAR sang HUF
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 42,29 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:28, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 42,2900 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 89.762.221.918 HUF. Hedera giảm -0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.82%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
89,76 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:28 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.4229 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 42,2900 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hungarian Forint
HBAR
HUF
0.01
HBAR
0,42290000
HUF
0.1
HBAR
4,229000
HUF
1
HBAR
42,2900
HUF
2
HBAR
84,5800
HUF
3
HBAR
126,870
HUF
5
HBAR
211,450
HUF
10
HBAR
422,900
HUF
20
HBAR
845,800
HUF
25
HBAR
1.057,25
HUF
50
HBAR
2.114,50
HUF
100
HBAR
4.229,00
HUF
250
HBAR
10.572,5
HUF
500
HBAR
21.145,0
HUF
1000
HBAR
42.290,0
HUF
2500
HBAR
105.725
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Hedera
HUF
HBAR
0.01
HUF
0,00023646
HBAR
0.1
HUF
0,00236463
HBAR
1
HUF
0,02364625
HBAR
2
HUF
0,04729250
HBAR
3
HUF
0,07093876
HBAR
5
HUF
0,11823126
HBAR
10
HUF
0,23646252
HBAR
20
HUF
0,47292504
HBAR
25
HUF
0,59115630
HBAR
50
HUF
1,182313
HBAR
100
HUF
2,364625
HBAR
250
HUF
5,911563
HBAR
500
HUF
11,8231
HBAR
1000
HUF
23,6463
HBAR
2500
HUF
59,1156
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HUF được tạo vào lúc 22:28:44 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC