Chuyển đổi 250 HUF sang HBAR
Chuyển đổi 250 HUF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 33,84 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:20, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 33,8400 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.748.537.261 HUF. Hedera giảm -1.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng 0.00%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.832,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
1,45 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
30,75 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:20 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 33.84 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 33,8400 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hungarian Forint
HBAR
HUF
0.01
HBAR
0,33840000
HUF
0.1
HBAR
3,384000
HUF
1
HBAR
33,8400
HUF
2
HBAR
67,6800
HUF
3
HBAR
101,520
HUF
5
HBAR
169,200
HUF
10
HBAR
338,400
HUF
20
HBAR
676,800
HUF
25
HBAR
846,000
HUF
50
HBAR
1.692,00
HUF
100
HBAR
3.384,00
HUF
250
HBAR
8.460,00
HUF
500
HBAR
16.920,0
HUF
1000
HBAR
33.840,0
HUF
2500
HBAR
84.600,0
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Hedera
HUF
HBAR
0.01
HUF
0,00029551
HBAR
0.1
HUF
0,00295508
HBAR
1
HUF
0,02955083
HBAR
2
HUF
0,05910165
HBAR
3
HUF
0,08865248
HBAR
5
HUF
0,14775414
HBAR
10
HUF
0,29550827
HBAR
20
HUF
0,59101655
HBAR
25
HUF
0,73877069
HBAR
50
HUF
1,477541
HBAR
100
HUF
2,955083
HBAR
250
HUF
7,387707
HBAR
500
HUF
14,7754
HBAR
1000
HUF
29,5508
HBAR
2500
HUF
73,8771
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HUF được tạo vào lúc 07:20:22 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC