Chuyển đổi 3 HUF sang HBAR
Chuyển đổi 3 HUF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR bằng 85,48 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:50, 16 tháng 2, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến HUF
Theo dõi
21:50, 16 tháng 2, 2025
0 HUF
Biểu đồ nâng caoDữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 85,4800 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.543.527.531 HUF. Hedera giảm -1.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.27%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 41.783.518.485,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
3,57 NT US$
Nguồn cung lưu thông
41,78 T US$
Khối lượng (24h)
59,54 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:50 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 85.48 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 85,4800 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hungarian Forint
![hbar](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3688/small/hbar.png?1696504364)
HBAR
HUF
0.01
HBAR
0,85480000
HUF
0.1
HBAR
8,548000
HUF
1
HBAR
85,4800
HUF
2
HBAR
170,960
HUF
3
HBAR
256,440
HUF
5
HBAR
427,400
HUF
10
HBAR
854,800
HUF
20
HBAR
1.709,60
HUF
25
HBAR
2.137,00
HUF
50
HBAR
4.274,00
HUF
100
HBAR
8.548,00
HUF
250
HBAR
21.370,0
HUF
500
HBAR
42.740,0
HUF
1000
HBAR
85.480,0
HUF
2500
HBAR
213.700
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Hedera
HUF
![hbar](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3688/small/hbar.png?1696504364)
HBAR
0.01
HUF
0,00011699
HBAR
0.1
HUF
0,00116986
HBAR
1
HUF
0,01169864
HBAR
2
HUF
0,02339729
HBAR
3
HUF
0,03509593
HBAR
5
HUF
0,05849321
HBAR
10
HUF
0,11698643
HBAR
20
HUF
0,23397286
HBAR
25
HUF
0,29246607
HBAR
50
HUF
0,58493215
HBAR
100
HUF
1,169864
HBAR
250
HUF
2,924661
HBAR
500
HUF
5,849321
HBAR
1000
HUF
11,6986
HBAR
2500
HUF
29,2466
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HUF được tạo vào lúc 21:50:43 16/2/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC