Chuyển đổi 1000 HUF sang HBAR
Chuyển đổi 1000 HUF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 38,77 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:46, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 38,7700 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 71.869.882.966 HUF. Hedera tăng +0.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,66 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
71,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:46 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38.77 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 38,7700 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hungarian Forint
HBAR
HUF
0.01
HBAR
0,38770000
HUF
0.1
HBAR
3,877000
HUF
1
HBAR
38,7700
HUF
2
HBAR
77,5400
HUF
3
HBAR
116,310
HUF
5
HBAR
193,850
HUF
10
HBAR
387,700
HUF
20
HBAR
775,400
HUF
25
HBAR
969,250
HUF
50
HBAR
1.938,50
HUF
100
HBAR
3.877,00
HUF
250
HBAR
9.692,50
HUF
500
HBAR
19.385,0
HUF
1000
HBAR
38.770,0
HUF
2500
HBAR
96.925,0
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Hedera
HUF
HBAR
0.01
HUF
0,00025793
HBAR
0.1
HUF
0,00257931
HBAR
1
HUF
0,02579314
HBAR
2
HUF
0,05158628
HBAR
3
HUF
0,07737942
HBAR
5
HUF
0,12896570
HBAR
10
HUF
0,25793139
HBAR
20
HUF
0,51586278
HBAR
25
HUF
0,64482848
HBAR
50
HUF
1,289657
HBAR
100
HUF
2,579314
HBAR
250
HUF
6,448285
HBAR
500
HUF
12,8966
HBAR
1000
HUF
25,7931
HBAR
2500
HUF
64,4828
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HUF được tạo vào lúc 12:46:55 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC