Chuyển đổi 2 HBAR sang HUF
Chuyển đổi 2 HBAR sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 34,55 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:49, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến HUF
Theo dõi
11:49, 25 tháng 1, 2026
0 HUF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 34,5500 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.717.521.261 HUF. Hedera giảm -1.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.24%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 37.
Vốn hóa thị trường
1,48 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
16,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:49 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 69.1 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 34,5500 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Hungarian Forint
HBAR
HUF
0.01
HBAR
0,34550000
HUF
0.1
HBAR
3,455000
HUF
1
HBAR
34,5500
HUF
2
HBAR
69,1000
HUF
3
HBAR
103,650
HUF
5
HBAR
172,750
HUF
10
HBAR
345,500
HUF
20
HBAR
691,000
HUF
25
HBAR
863,750
HUF
50
HBAR
1.727,50
HUF
100
HBAR
3.455,00
HUF
250
HBAR
8.637,50
HUF
500
HBAR
17.275,0
HUF
1000
HBAR
34.550,0
HUF
2500
HBAR
86.375,0
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Hedera
HUF
HBAR
0.01
HUF
0,00028944
HBAR
0.1
HUF
0,00289436
HBAR
1
HUF
0,02894356
HBAR
2
HUF
0,05788712
HBAR
3
HUF
0,08683068
HBAR
5
HUF
0,14471780
HBAR
10
HUF
0,28943560
HBAR
20
HUF
0,57887120
HBAR
25
HUF
0,72358900
HBAR
50
HUF
1,447178
HBAR
100
HUF
2,894356
HBAR
250
HUF
7,235890
HBAR
500
HUF
14,4718
HBAR
1000
HUF
28,9436
HBAR
2500
HUF
72,3589
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-HUF được tạo vào lúc 11:49:39 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC