Chuyển đổi 5 HBAR sang TRY
Chuyển đổi 5 HBAR sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 5,12 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:22, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,120000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.262.815.140 TRY. Hedera giảm -0.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
219,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
7,26 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:22 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 25.6 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,120000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira
HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,05120000
TRY
0.1
HBAR
0,51200000
TRY
1
HBAR
5,120000
TRY
2
HBAR
10,2400
TRY
3
HBAR
15,3600
TRY
5
HBAR
25,6000
TRY
10
HBAR
51,2000
TRY
20
HBAR
102,400
TRY
25
HBAR
128,000
TRY
50
HBAR
256,000
TRY
100
HBAR
512,000
TRY
250
HBAR
1.280,00
TRY
500
HBAR
2.560,00
TRY
1000
HBAR
5.120,00
TRY
2500
HBAR
12.800,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY
HBAR
0.01
TRY
0,00195313
HBAR
0.1
TRY
0,01953125
HBAR
1
TRY
0,19531250
HBAR
2
TRY
0,39062500
HBAR
3
TRY
0,58593750
HBAR
5
TRY
0,97656250
HBAR
10
TRY
1,953125
HBAR
20
TRY
3,906250
HBAR
25
TRY
4,882813
HBAR
50
TRY
9,765625
HBAR
100
TRY
19,5313
HBAR
250
TRY
48,8281
HBAR
500
TRY
97,6563
HBAR
1000
TRY
195,313
HBAR
2500
TRY
488,281
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 10:22:52 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC