Chuyển đổi 10 HBAR sang TRY
Chuyển đổi 10 HBAR sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 7,28 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:37, 19 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến TRY
Theo dõi
13:37, 19 tháng 5, 2025
0 TRY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 7,280000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.904.714.838 TRY. Hedera giảm -3.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.27%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.239.760.473,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 21.
Vốn hóa thị trường
307,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,24 T US$
Khối lượng (24h)
7,9 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:37 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 72.8 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 7,280000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira

HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,07280000
TRY
0.1
HBAR
0,72800000
TRY
1
HBAR
7,280000
TRY
2
HBAR
14,5600
TRY
3
HBAR
21,8400
TRY
5
HBAR
36,4000
TRY
10
HBAR
72,8000
TRY
20
HBAR
145,600
TRY
25
HBAR
182,000
TRY
50
HBAR
364,000
TRY
100
HBAR
728,000
TRY
250
HBAR
1.820,00
TRY
500
HBAR
3.640,00
TRY
1000
HBAR
7.280,00
TRY
2500
HBAR
18.200,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY

HBAR
0.01
TRY
0,00137363
HBAR
0.1
TRY
0,01373626
HBAR
1
TRY
0,13736264
HBAR
2
TRY
0,27472527
HBAR
3
TRY
0,41208791
HBAR
5
TRY
0,68681319
HBAR
10
TRY
1,373626
HBAR
20
TRY
2,747253
HBAR
25
TRY
3,434066
HBAR
50
TRY
6,868132
HBAR
100
TRY
13,7363
HBAR
250
TRY
34,3407
HBAR
500
TRY
68,6813
HBAR
1000
TRY
137,363
HBAR
2500
TRY
343,407
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 13:37:05 19/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC