Chuyển đổi 10 HBAR sang TRY
Chuyển đổi 10 HBAR sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 5,13 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:38, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến TRY
Theo dõi
20:38, 10 tháng 1, 2026
0 TRY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,130000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.709.406.630 TRY. Hedera giảm -2.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.40%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
219,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
3,71 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:38 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 51.3 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,130000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira
HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,05130000
TRY
0.1
HBAR
0,51300000
TRY
1
HBAR
5,130000
TRY
2
HBAR
10,2600
TRY
3
HBAR
15,3900
TRY
5
HBAR
25,6500
TRY
10
HBAR
51,3000
TRY
20
HBAR
102,600
TRY
25
HBAR
128,250
TRY
50
HBAR
256,500
TRY
100
HBAR
513,000
TRY
250
HBAR
1.282,50
TRY
500
HBAR
2.565,00
TRY
1000
HBAR
5.130,00
TRY
2500
HBAR
12.825,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY
HBAR
0.01
TRY
0,00194932
HBAR
0.1
TRY
0,01949318
HBAR
1
TRY
0,19493177
HBAR
2
TRY
0,38986355
HBAR
3
TRY
0,58479532
HBAR
5
TRY
0,97465887
HBAR
10
TRY
1,949318
HBAR
20
TRY
3,898635
HBAR
25
TRY
4,873294
HBAR
50
TRY
9,746589
HBAR
100
TRY
19,4932
HBAR
250
TRY
48,7329
HBAR
500
TRY
97,4659
HBAR
1000
TRY
194,932
HBAR
2500
TRY
487,329
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 20:38:02 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC