Chuyển đổi 100 HBAR sang TRY
Chuyển đổi 100 HBAR sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 4,06 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:01, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 4,060000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.824.903.001 TRY. Hedera giảm -4.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.72%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
174,65 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
9,82 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:01 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 405.99999999999994 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 4,060000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira
HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,04060000
TRY
0.1
HBAR
0,40600000
TRY
1
HBAR
4,060000
TRY
2
HBAR
8,120000
TRY
3
HBAR
12,1800
TRY
5
HBAR
20,3000
TRY
10
HBAR
40,6000
TRY
20
HBAR
81,2000
TRY
25
HBAR
101,500
TRY
50
HBAR
203,000
TRY
100
HBAR
406,000
TRY
250
HBAR
1.015,00
TRY
500
HBAR
2.030,00
TRY
1000
HBAR
4.060,00
TRY
2500
HBAR
10.150,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY
HBAR
0.01
TRY
0,00246305
HBAR
0.1
TRY
0,02463054
HBAR
1
TRY
0,24630542
HBAR
2
TRY
0,49261084
HBAR
3
TRY
0,73891626
HBAR
5
TRY
1,231527
HBAR
10
TRY
2,463054
HBAR
20
TRY
4,926108
HBAR
25
TRY
6,157635
HBAR
50
TRY
12,3153
HBAR
100
TRY
24,6305
HBAR
250
TRY
61,5764
HBAR
500
TRY
123,153
HBAR
1000
TRY
246,305
HBAR
2500
TRY
615,764
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 05:01:59 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC