Chuyển đổi 3 TRY sang HBAR
Chuyển đổi 3 TRY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 6,15 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:27, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 6,150000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.969.101.493 TRY. Hedera tăng +3.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.43%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
259,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
11,97 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:27 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.15 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 6,150000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira

HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,06150000
TRY
0.1
HBAR
0,61500000
TRY
1
HBAR
6,150000
TRY
2
HBAR
12,3000
TRY
3
HBAR
18,4500
TRY
5
HBAR
30,7500
TRY
10
HBAR
61,5000
TRY
20
HBAR
123,000
TRY
25
HBAR
153,750
TRY
50
HBAR
307,500
TRY
100
HBAR
615,000
TRY
250
HBAR
1.537,50
TRY
500
HBAR
3.075,00
TRY
1000
HBAR
6.150,00
TRY
2500
HBAR
15.375,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY

HBAR
0.01
TRY
0,00162602
HBAR
0.1
TRY
0,01626016
HBAR
1
TRY
0,16260163
HBAR
2
TRY
0,32520325
HBAR
3
TRY
0,48780488
HBAR
5
TRY
0,81300813
HBAR
10
TRY
1,626016
HBAR
20
TRY
3,252033
HBAR
25
TRY
4,065041
HBAR
50
TRY
8,130081
HBAR
100
TRY
16,2602
HBAR
250
TRY
40,6504
HBAR
500
TRY
81,3008
HBAR
1000
TRY
162,602
HBAR
2500
TRY
406,504
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 17:27:00 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC