Chuyển đổi 1000 TRY sang HBAR
Chuyển đổi 1000 TRY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 5,18 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:11, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,180000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.462.292.295 TRY. Hedera giảm -1.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.51%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
221,78 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
7,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:11 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.18 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,180000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira
HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,05180000
TRY
0.1
HBAR
0,51800000
TRY
1
HBAR
5,180000
TRY
2
HBAR
10,3600
TRY
3
HBAR
15,5400
TRY
5
HBAR
25,9000
TRY
10
HBAR
51,8000
TRY
20
HBAR
103,600
TRY
25
HBAR
129,500
TRY
50
HBAR
259,000
TRY
100
HBAR
518,000
TRY
250
HBAR
1.295,00
TRY
500
HBAR
2.590,00
TRY
1000
HBAR
5.180,00
TRY
2500
HBAR
12.950,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY
HBAR
0.01
TRY
0,00193050
HBAR
0.1
TRY
0,01930502
HBAR
1
TRY
0,19305019
HBAR
2
TRY
0,38610039
HBAR
3
TRY
0,57915058
HBAR
5
TRY
0,96525097
HBAR
10
TRY
1,930502
HBAR
20
TRY
3,861004
HBAR
25
TRY
4,826255
HBAR
50
TRY
9,652510
HBAR
100
TRY
19,3050
HBAR
250
TRY
48,2625
HBAR
500
TRY
96,5251
HBAR
1000
TRY
193,050
HBAR
2500
TRY
482,625
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 07:11:44 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC