Chuyển đổi 1000 TRY sang HBAR
Chuyển đổi 1000 TRY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 5,15 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:03, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến TRY
Theo dõi
11:03, 10 tháng 1, 2026
0 TRY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,150000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.533.400.672 TRY. Hedera tăng +0.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,91 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
220,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
5,53 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:03 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.15 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,150000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira
HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,05150000
TRY
0.1
HBAR
0,51500000
TRY
1
HBAR
5,150000
TRY
2
HBAR
10,3000
TRY
3
HBAR
15,4500
TRY
5
HBAR
25,7500
TRY
10
HBAR
51,5000
TRY
20
HBAR
103,000
TRY
25
HBAR
128,750
TRY
50
HBAR
257,500
TRY
100
HBAR
515,000
TRY
250
HBAR
1.287,50
TRY
500
HBAR
2.575,00
TRY
1000
HBAR
5.150,00
TRY
2500
HBAR
12.875,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY
HBAR
0.01
TRY
0,00194175
HBAR
0.1
TRY
0,01941748
HBAR
1
TRY
0,19417476
HBAR
2
TRY
0,38834951
HBAR
3
TRY
0,58252427
HBAR
5
TRY
0,97087379
HBAR
10
TRY
1,941748
HBAR
20
TRY
3,883495
HBAR
25
TRY
4,854369
HBAR
50
TRY
9,708738
HBAR
100
TRY
19,4175
HBAR
250
TRY
48,5437
HBAR
500
TRY
97,0874
HBAR
1000
TRY
194,175
HBAR
2500
TRY
485,437
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 11:03:44 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC