Chuyển đổi 0.01 HBAR sang TRY
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang TRY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 4,83 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:59, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến TRY
Theo dõi
21:59, 23 tháng 1, 2026
0 TRY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 4,830000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.483.515.344 TRY. Hedera tăng +2.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.50%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,34 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
206,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
4,48 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:59 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0483 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 4,830000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira
HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,04830000
TRY
0.1
HBAR
0,48300000
TRY
1
HBAR
4,830000
TRY
2
HBAR
9,660000
TRY
3
HBAR
14,4900
TRY
5
HBAR
24,1500
TRY
10
HBAR
48,3000
TRY
20
HBAR
96,6000
TRY
25
HBAR
120,750
TRY
50
HBAR
241,500
TRY
100
HBAR
483,000
TRY
250
HBAR
1.207,50
TRY
500
HBAR
2.415,00
TRY
1000
HBAR
4.830,00
TRY
2500
HBAR
12.075,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY
HBAR
0.01
TRY
0,00207039
HBAR
0.1
TRY
0,02070393
HBAR
1
TRY
0,20703934
HBAR
2
TRY
0,41407867
HBAR
3
TRY
0,62111801
HBAR
5
TRY
1,035197
HBAR
10
TRY
2,070393
HBAR
20
TRY
4,140787
HBAR
25
TRY
5,175983
HBAR
50
TRY
10,3520
HBAR
100
TRY
20,7039
HBAR
250
TRY
51,7598
HBAR
500
TRY
103,520
HBAR
1000
TRY
207,039
HBAR
2500
TRY
517,598
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 21:59:46 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC