Chuyển đổi 0.1 UNI sang XLM
Chuyển đổi 0.1 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 23,236 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:41, 24 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 23,2358 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 634.348.167 XLM. Uniswap tăng +1.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.01%. Tổng cung của Uniswap là 899.600.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.609.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
14,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
634,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:41 , việc chuyển đổi 0.1 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.323576 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 23,2358 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00043037
UNI
0.1
XLM
0,00430371
UNI
1
XLM
0,04303711
UNI
2
XLM
0,08607422
UNI
3
XLM
0,12911134
UNI
5
XLM
0,21518556
UNI
10
XLM
0,43037112
UNI
20
XLM
0,86074224
UNI
25
XLM
1,075928
UNI
50
XLM
2,151856
UNI
100
XLM
4,303711
UNI
250
XLM
10,7593
UNI
500
XLM
21,5186
UNI
1000
XLM
43,0371
UNI
2500
XLM
107,593
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 08:41:18 24/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC