Chuyển đổi 250 XLM sang UNI
Chuyển đổi 250 XLM sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 24,929 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:21, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 24,9287 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.998.933.097 XLM. Uniswap tăng +0.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.15%. Tổng cung của Uniswap là 899.842.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.762.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
15,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,76 Tr US$
Khối lượng (24h)
2 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:21 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24.928666 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 24,9287 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,24928666
XLM
0.1
UNI
2,492867
XLM
1
UNI
24,9287
XLM
2
UNI
49,8573
XLM
3
UNI
74,7860
XLM
5
UNI
124,643
XLM
10
UNI
249,287
XLM
20
UNI
498,573
XLM
25
UNI
623,217
XLM
50
UNI
1.246,433
XLM
100
UNI
2.492,867
XLM
250
UNI
6.232,167
XLM
500
UNI
12.464,333
XLM
1000
UNI
24.928,666
XLM
2500
UNI
62.321,665
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00040114
UNI
0.1
XLM
0,00401145
UNI
1
XLM
0,04011446
UNI
2
XLM
0,08022892
UNI
3
XLM
0,12034338
UNI
5
XLM
0,20057230
UNI
10
XLM
0,40114461
UNI
20
XLM
0,80228922
UNI
25
XLM
1,002862
UNI
50
XLM
2,005723
UNI
100
XLM
4,011446
UNI
250
XLM
10,0286
UNI
500
XLM
20,0572
UNI
1000
XLM
40,1145
UNI
2500
XLM
100,286
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 06:21:39 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC