Chuyển đổi 2500 UNI sang XLM
Chuyển đổi 2500 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 22,792 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:38, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 22,7925 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 725.592.034 XLM. Uniswap tăng +0.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.06%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
13,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
725,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,74 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:38 , việc chuyển đổi 2500 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 56981.205 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 22,7925 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar

UNI

XLM
0.01
UNI
0,22792482
XLM
0.1
UNI
2,279248
XLM
1
UNI
22,7925
XLM
2
UNI
45,5850
XLM
3
UNI
68,3774
XLM
5
UNI
113,962
XLM
10
UNI
227,925
XLM
20
UNI
455,850
XLM
25
UNI
569,812
XLM
50
UNI
1.139,624
XLM
100
UNI
2.279,248
XLM
250
UNI
5.698,121
XLM
500
UNI
11.396,241
XLM
1000
UNI
22.792,482
XLM
2500
UNI
56.981,205
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap

XLM

UNI
0.01
XLM
0,00043874
UNI
0.1
XLM
0,00438741
UNI
1
XLM
0,04387412
UNI
2
XLM
0,08774823
UNI
3
XLM
0,13162235
UNI
5
XLM
0,21937058
UNI
10
XLM
0,43874116
UNI
20
XLM
0,87748232
UNI
25
XLM
1,096853
UNI
50
XLM
2,193706
UNI
100
XLM
4,387412
UNI
250
XLM
10,9685
UNI
500
XLM
21,9371
UNI
1000
XLM
43,8741
UNI
2500
XLM
109,685
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 14:38:19 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC