Chuyển đổi 2500 UNI sang XLM
Chuyển đổi 2500 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 24,377 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 24,3771 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.327.580.924 XLM. Uniswap giảm -1.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.20%. Tổng cung của Uniswap là 899.834.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.754.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
15,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,33 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:39 , việc chuyển đổi 2500 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 60942.865 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 24,3771 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,24377146
XLM
0.1
UNI
2,437715
XLM
1
UNI
24,3771
XLM
2
UNI
48,7543
XLM
3
UNI
73,1314
XLM
5
UNI
121,886
XLM
10
UNI
243,771
XLM
20
UNI
487,543
XLM
25
UNI
609,429
XLM
50
UNI
1.218,857
XLM
100
UNI
2.437,715
XLM
250
UNI
6.094,287
XLM
500
UNI
12.188,573
XLM
1000
UNI
24.377,146
XLM
2500
UNI
60.942,865
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00041022
UNI
0.1
XLM
0,00410220
UNI
1
XLM
0,04102203
UNI
2
XLM
0,08204406
UNI
3
XLM
0,12306609
UNI
5
XLM
0,20511015
UNI
10
XLM
0,41022029
UNI
20
XLM
0,82044059
UNI
25
XLM
1,025551
UNI
50
XLM
2,051101
UNI
100
XLM
4,102203
UNI
250
XLM
10,2555
UNI
500
XLM
20,5110
UNI
1000
XLM
41,0220
UNI
2500
XLM
102,555
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 03:39:51 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC