Chuyển đổi 5 XLM sang UNI
Chuyển đổi 5 XLM sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 24,8 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:55, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 24,7995 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.289.853.674 XLM. Uniswap giảm -2.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.24%. Tổng cung của Uniswap là 899.846.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.766.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
15,74 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,77 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:55 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24.799545 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 24,7995 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,24799545
XLM
0.1
UNI
2,479955
XLM
1
UNI
24,7995
XLM
2
UNI
49,5991
XLM
3
UNI
74,3986
XLM
5
UNI
123,998
XLM
10
UNI
247,995
XLM
20
UNI
495,991
XLM
25
UNI
619,989
XLM
50
UNI
1.239,977
XLM
100
UNI
2.479,955
XLM
250
UNI
6.199,886
XLM
500
UNI
12.399,773
XLM
1000
UNI
24.799,545
XLM
2500
UNI
61.998,862
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00040323
UNI
0.1
XLM
0,00403233
UNI
1
XLM
0,04032332
UNI
2
XLM
0,08064664
UNI
3
XLM
0,12096996
UNI
5
XLM
0,20161660
UNI
10
XLM
0,40323320
UNI
20
XLM
0,80646641
UNI
25
XLM
1,008083
UNI
50
XLM
2,016166
UNI
100
XLM
4,032332
UNI
250
XLM
10,0808
UNI
500
XLM
20,1617
UNI
1000
XLM
40,3233
UNI
2500
XLM
100,808
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 03:55:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC