Chuyển đổi 20 XLM sang UNI
Chuyển đổi 20 XLM sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 23,805 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:39, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 23,8049 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.329.818.645 XLM. Uniswap tăng +1.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.63%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
15,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,33 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:39 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 23.804944 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 23,8049 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,23804944
XLM
0.1
UNI
2,380494
XLM
1
UNI
23,8049
XLM
2
UNI
47,6099
XLM
3
UNI
71,4148
XLM
5
UNI
119,025
XLM
10
UNI
238,049
XLM
20
UNI
476,099
XLM
25
UNI
595,124
XLM
50
UNI
1.190,247
XLM
100
UNI
2.380,494
XLM
250
UNI
5.951,236
XLM
500
UNI
11.902,472
XLM
1000
UNI
23.804,944
XLM
2500
UNI
59.512,36
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00042008
UNI
0.1
XLM
0,00420081
UNI
1
XLM
0,04200808
UNI
2
XLM
0,08401616
UNI
3
XLM
0,12602424
UNI
5
XLM
0,21004040
UNI
10
XLM
0,42008080
UNI
20
XLM
0,84016161
UNI
25
XLM
1,050202
UNI
50
XLM
2,100404
UNI
100
XLM
4,200808
UNI
250
XLM
10,5020
UNI
500
XLM
21,0040
UNI
1000
XLM
42,0081
UNI
2500
XLM
105,020
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 17:39:48 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC