Chuyển đổi 50 UNI sang XLM
Chuyển đổi 50 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 24,049 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:00, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 24,0485 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.245.008.803 XLM. Uniswap tăng +1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.01%. Tổng cung của Uniswap là 899.794.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.714.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
15,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:00 , việc chuyển đổi 50 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1202.42695 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 24,0485 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,24048539
XLM
0.1
UNI
2,404854
XLM
1
UNI
24,0485
XLM
2
UNI
48,0971
XLM
3
UNI
72,1456
XLM
5
UNI
120,243
XLM
10
UNI
240,485
XLM
20
UNI
480,971
XLM
25
UNI
601,213
XLM
50
UNI
1.202,427
XLM
100
UNI
2.404,854
XLM
250
UNI
6.012,135
XLM
500
UNI
12.024,27
XLM
1000
UNI
24.048,539
XLM
2500
UNI
60.121,348
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00041583
UNI
0.1
XLM
0,00415826
UNI
1
XLM
0,04158257
UNI
2
XLM
0,08316514
UNI
3
XLM
0,12474770
UNI
5
XLM
0,20791284
UNI
10
XLM
0,41582568
UNI
20
XLM
0,83165135
UNI
25
XLM
1,039564
UNI
50
XLM
2,079128
UNI
100
XLM
4,158257
UNI
250
XLM
10,3956
UNI
500
XLM
20,7913
UNI
1000
XLM
41,5826
UNI
2500
XLM
103,956
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 10:00:55 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC