Chuyển đổi 25 XLM sang UNI
Chuyển đổi 25 XLM sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 22,891 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:08, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 22,8906 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.783.851.368 XLM. Uniswap giảm -3.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.49%. Tổng cung của Uniswap là 899.670.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.610.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
14,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,78 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:08 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 22.89059 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 22,8906 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,22890590
XLM
0.1
UNI
2,289059
XLM
1
UNI
22,8906
XLM
2
UNI
45,7812
XLM
3
UNI
68,6718
XLM
5
UNI
114,453
XLM
10
UNI
228,906
XLM
20
UNI
457,812
XLM
25
UNI
572,265
XLM
50
UNI
1.144,529
XLM
100
UNI
2.289,059
XLM
250
UNI
5.722,648
XLM
500
UNI
11.445,295
XLM
1000
UNI
22.890,59
XLM
2500
UNI
57.226,475
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00043686
UNI
0.1
XLM
0,00436861
UNI
1
XLM
0,04368607
UNI
2
XLM
0,08737215
UNI
3
XLM
0,13105822
UNI
5
XLM
0,21843037
UNI
10
XLM
0,43686074
UNI
20
XLM
0,87372147
UNI
25
XLM
1,092152
UNI
50
XLM
2,184304
UNI
100
XLM
4,368607
UNI
250
XLM
10,9215
UNI
500
XLM
21,8430
UNI
1000
XLM
43,6861
UNI
2500
XLM
109,215
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 00:08:31 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC