Chuyển đổi 10 UNI sang XLM
Chuyển đổi 10 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 24,871 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:30, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 24,8709 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.683.658.412 XLM. Uniswap tăng +0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.11%. Tổng cung của Uniswap là 899.838.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.758.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
15,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,76 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,68 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:30 , việc chuyển đổi 10 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 248.7089 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 24,8709 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,24870890
XLM
0.1
UNI
2,487089
XLM
1
UNI
24,8709
XLM
2
UNI
49,7418
XLM
3
UNI
74,6127
XLM
5
UNI
124,354
XLM
10
UNI
248,709
XLM
20
UNI
497,418
XLM
25
UNI
621,772
XLM
50
UNI
1.243,545
XLM
100
UNI
2.487,089
XLM
250
UNI
6.217,723
XLM
500
UNI
12.435,445
XLM
1000
UNI
24.870,89
XLM
2500
UNI
62.177,225
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00040208
UNI
0.1
XLM
0,00402076
UNI
1
XLM
0,04020765
UNI
2
XLM
0,08041530
UNI
3
XLM
0,12062295
UNI
5
XLM
0,20103824
UNI
10
XLM
0,40207648
UNI
20
XLM
0,80415297
UNI
25
XLM
1,005191
UNI
50
XLM
2,010382
UNI
100
XLM
4,020765
UNI
250
XLM
10,0519
UNI
500
XLM
20,1038
UNI
1000
XLM
40,2076
UNI
2500
XLM
100,519
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 14:30:20 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC