Chuyển đổi 500 UNI sang XLM
Chuyển đổi 500 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 25,034 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:55, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 25,0341 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.722.110.528 XLM. Uniswap tăng +2.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.34%. Tổng cung của Uniswap là 899.858.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.778.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
15,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,78 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:55 , việc chuyển đổi 500 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12517.0645 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 25,0341 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,25034129
XLM
0.1
UNI
2,503413
XLM
1
UNI
25,0341
XLM
2
UNI
50,0683
XLM
3
UNI
75,1024
XLM
5
UNI
125,171
XLM
10
UNI
250,341
XLM
20
UNI
500,683
XLM
25
UNI
625,853
XLM
50
UNI
1.251,706
XLM
100
UNI
2.503,413
XLM
250
UNI
6.258,532
XLM
500
UNI
12.517,065
XLM
1000
UNI
25.034,129
XLM
2500
UNI
62.585,323
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00039945
UNI
0.1
XLM
0,00399455
UNI
1
XLM
0,03994547
UNI
2
XLM
0,07989094
UNI
3
XLM
0,11983640
UNI
5
XLM
0,19972734
UNI
10
XLM
0,39945468
UNI
20
XLM
0,79890936
UNI
25
XLM
0,99863670
UNI
50
XLM
1,997273
UNI
100
XLM
3,994547
UNI
250
XLM
9,986367
UNI
500
XLM
19,9727
UNI
1000
XLM
39,9455
UNI
2500
XLM
99,8637
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 16:55:18 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC