Chuyển đổi 10 XLM sang UNI
Chuyển đổi 10 XLM sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 24,208 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:26, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 24,2080 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 742.097.530 XLM. Uniswap tăng +0.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.18%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
15,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
742,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:26 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24.207979 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 24,2080 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,24207979
XLM
0.1
UNI
2,420798
XLM
1
UNI
24,2080
XLM
2
UNI
48,4160
XLM
3
UNI
72,6239
XLM
5
UNI
121,040
XLM
10
UNI
242,080
XLM
20
UNI
484,160
XLM
25
UNI
605,199
XLM
50
UNI
1.210,399
XLM
100
UNI
2.420,798
XLM
250
UNI
6.051,995
XLM
500
UNI
12.103,99
XLM
1000
UNI
24.207,979
XLM
2500
UNI
60.519,948
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00041309
UNI
0.1
XLM
0,00413087
UNI
1
XLM
0,04130869
UNI
2
XLM
0,08261739
UNI
3
XLM
0,12392608
UNI
5
XLM
0,20654347
UNI
10
XLM
0,41308694
UNI
20
XLM
0,82617388
UNI
25
XLM
1,032717
UNI
50
XLM
2,065435
UNI
100
XLM
4,130869
UNI
250
XLM
10,3272
UNI
500
XLM
20,6543
UNI
1000
XLM
41,3087
UNI
2500
XLM
103,272
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 04:26:08 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC