Chuyển đổi 1 UNI sang XLM
Chuyển đổi 1 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 22,629 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:24, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 22,6295 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.170.642.987 XLM. Uniswap tăng +1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.30%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
14,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:24 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 22.629473 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 22,6295 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,22629473
XLM
0.1
UNI
2,262947
XLM
1
UNI
22,6295
XLM
2
UNI
45,2589
XLM
3
UNI
67,8884
XLM
5
UNI
113,147
XLM
10
UNI
226,295
XLM
20
UNI
452,589
XLM
25
UNI
565,737
XLM
50
UNI
1.131,474
XLM
100
UNI
2.262,947
XLM
250
UNI
5.657,368
XLM
500
UNI
11.314,737
XLM
1000
UNI
22.629,473
XLM
2500
UNI
56.573,683
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00044190
UNI
0.1
XLM
0,00441902
UNI
1
XLM
0,04419016
UNI
2
XLM
0,08838032
UNI
3
XLM
0,13257048
UNI
5
XLM
0,22095079
UNI
10
XLM
0,44190159
UNI
20
XLM
0,88380317
UNI
25
XLM
1,104754
UNI
50
XLM
2,209508
UNI
100
XLM
4,419016
UNI
250
XLM
11,0475
UNI
500
XLM
22,0951
UNI
1000
XLM
44,1902
UNI
2500
XLM
110,475
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 03:24:56 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC