Chuyển đổi 250 UNI sang XLM
Chuyển đổi 250 UNI sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 24,447 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:40, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 24,4469 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.452.789.367 XLM. Uniswap giảm -1.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.26%. Tổng cung của Uniswap là 899.826.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.746.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
15,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,45 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:40 , việc chuyển đổi 250 Uniswap (UNI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6111.73375 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 24,4469 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Stellar
UNI
XLM
0.01
UNI
0,24446935
XLM
0.1
UNI
2,444694
XLM
1
UNI
24,4469
XLM
2
UNI
48,8939
XLM
3
UNI
73,3408
XLM
5
UNI
122,235
XLM
10
UNI
244,469
XLM
20
UNI
488,939
XLM
25
UNI
611,173
XLM
50
UNI
1.222,347
XLM
100
UNI
2.444,694
XLM
250
UNI
6.111,734
XLM
500
UNI
12.223,468
XLM
1000
UNI
24.446,935
XLM
2500
UNI
61.117,338
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Uniswap
XLM
UNI
0.01
XLM
0,00040905
UNI
0.1
XLM
0,00409049
UNI
1
XLM
0,04090492
UNI
2
XLM
0,08180985
UNI
3
XLM
0,12271477
UNI
5
XLM
0,20452462
UNI
10
XLM
0,40904923
UNI
20
XLM
0,81809847
UNI
25
XLM
1,022623
UNI
50
XLM
2,045246
UNI
100
XLM
4,090492
UNI
250
XLM
10,2262
UNI
500
XLM
20,4525
UNI
1000
XLM
40,9049
UNI
2500
XLM
102,262
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XLM được tạo vào lúc 08:40:26 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC