Chuyển đổi 0.1 VET sang BMD
Chuyển đổi 0.1 VET sang BMD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:30, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01185053 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.490.582 BMD. VeChain giảm -1.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.80%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
23,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:30 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0011850530000000001 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01185053 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BMD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bermudian Dollar
VET
BMD
0.01
VET
0,00011851
BMD
0.1
VET
0,00118505
BMD
1
VET
0,01185053
BMD
2
VET
0,02370106
BMD
3
VET
0,03555159
BMD
5
VET
0,05925265
BMD
10
VET
0,11850530
BMD
20
VET
0,23701060
BMD
25
VET
0,29626325
BMD
50
VET
0,59252650
BMD
100
VET
1,185053
BMD
250
VET
2,962633
BMD
500
VET
5,925265
BMD
1000
VET
11,8505
BMD
2500
VET
29,6263
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang VeChain
BMD
VET
0.01
BMD
0,84384411
VET
0.1
BMD
8,438441
VET
1
BMD
84,3844
VET
2
BMD
168,769
VET
3
BMD
253,153
VET
5
BMD
421,922
VET
10
BMD
843,844
VET
20
BMD
1.687,688
VET
25
BMD
2.109,61
VET
50
BMD
4.219,221
VET
100
BMD
8.438,441
VET
250
BMD
21.096,103
VET
500
BMD
42.192,206
VET
1000
BMD
84.384,411
VET
2500
BMD
210.961,029
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BMD được tạo vào lúc 02:30:53 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC