Chuyển đổi 5 BMD sang VET
Chuyển đổi 5 BMD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,022 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:49, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02197726 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.693.488 BMD. VeChain tăng +1.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.42%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 58.
Vốn hóa thị trường
1,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
49,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:49 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02197726 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02197726 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BMD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bermudian Dollar

VET
BMD
0.01
VET
0,00021977
BMD
0.1
VET
0,00219773
BMD
1
VET
0,02197726
BMD
2
VET
0,04395452
BMD
3
VET
0,06593178
BMD
5
VET
0,10988630
BMD
10
VET
0,21977260
BMD
20
VET
0,43954520
BMD
25
VET
0,54943150
BMD
50
VET
1,098863
BMD
100
VET
2,197726
BMD
250
VET
5,494315
BMD
500
VET
10,9886
BMD
1000
VET
21,9773
BMD
2500
VET
54,9431
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang VeChain
BMD

VET
0.01
BMD
0,45501578
VET
0.1
BMD
4,550158
VET
1
BMD
45,5016
VET
2
BMD
91,0032
VET
3
BMD
136,505
VET
5
BMD
227,508
VET
10
BMD
455,016
VET
20
BMD
910,032
VET
25
BMD
1.137,539
VET
50
BMD
2.275,079
VET
100
BMD
4.550,158
VET
250
BMD
11.375,394
VET
500
BMD
22.750,789
VET
1000
BMD
45.501,578
VET
2500
BMD
113.753,944
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BMD được tạo vào lúc 11:49:37 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC