Chuyển đổi 100 BMD sang VET
Chuyển đổi 100 BMD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:10, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01172350 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.990.788 BMD. VeChain giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.35%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:10 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0117235 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01172350 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BMD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bermudian Dollar
VET
BMD
0.01
VET
0,00011724
BMD
0.1
VET
0,00117235
BMD
1
VET
0,01172350
BMD
2
VET
0,02344700
BMD
3
VET
0,03517050
BMD
5
VET
0,05861750
BMD
10
VET
0,11723500
BMD
20
VET
0,23447000
BMD
25
VET
0,29308750
BMD
50
VET
0,58617500
BMD
100
VET
1,172350
BMD
250
VET
2,930875
BMD
500
VET
5,861750
BMD
1000
VET
11,7235
BMD
2500
VET
29,3088
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang VeChain
BMD
VET
0.01
BMD
0,85298759
VET
0.1
BMD
8,529876
VET
1
BMD
85,2988
VET
2
BMD
170,598
VET
3
BMD
255,896
VET
5
BMD
426,494
VET
10
BMD
852,988
VET
20
BMD
1.705,975
VET
25
BMD
2.132,469
VET
50
BMD
4.264,938
VET
100
BMD
8.529,876
VET
250
BMD
21.324,69
VET
500
BMD
42.649,379
VET
1000
BMD
85.298,759
VET
2500
BMD
213.246,897
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BMD được tạo vào lúc 03:10:51 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC