Chuyển đổi 2 BMD sang VET
Chuyển đổi 2 BMD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:05, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01167934 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.617.126 BMD. VeChain giảm -0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.02%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:05 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01167934 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01167934 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BMD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bermudian Dollar
VET
BMD
0.01
VET
0,00011679
BMD
0.1
VET
0,00116793
BMD
1
VET
0,01167934
BMD
2
VET
0,02335868
BMD
3
VET
0,03503802
BMD
5
VET
0,05839670
BMD
10
VET
0,11679340
BMD
20
VET
0,23358680
BMD
25
VET
0,29198350
BMD
50
VET
0,58396700
BMD
100
VET
1,167934
BMD
250
VET
2,919835
BMD
500
VET
5,839670
BMD
1000
VET
11,6793
BMD
2500
VET
29,1984
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang VeChain
BMD
VET
0.01
BMD
0,85621277
VET
0.1
BMD
8,562128
VET
1
BMD
85,6213
VET
2
BMD
171,243
VET
3
BMD
256,864
VET
5
BMD
428,106
VET
10
BMD
856,213
VET
20
BMD
1.712,426
VET
25
BMD
2.140,532
VET
50
BMD
4.281,064
VET
100
BMD
8.562,128
VET
250
BMD
21.405,319
VET
500
BMD
42.810,638
VET
1000
BMD
85.621,277
VET
2500
BMD
214.053,191
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BMD được tạo vào lúc 14:05:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC