Chuyển đổi 3 BMD sang VET
Chuyển đổi 3 BMD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,011 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:09, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01144774 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.681.639 BMD. VeChain giảm -2.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.34%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
984,07 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
12,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:09 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01144774 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01144774 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BMD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bermudian Dollar
VET
BMD
0.01
VET
0,00011448
BMD
0.1
VET
0,00114477
BMD
1
VET
0,01144774
BMD
2
VET
0,02289548
BMD
3
VET
0,03434322
BMD
5
VET
0,05723870
BMD
10
VET
0,11447740
BMD
20
VET
0,22895480
BMD
25
VET
0,28619350
BMD
50
VET
0,57238700
BMD
100
VET
1,144774
BMD
250
VET
2,861935
BMD
500
VET
5,723870
BMD
1000
VET
11,4477
BMD
2500
VET
28,6194
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang VeChain
BMD
VET
0.01
BMD
0,87353486
VET
0.1
BMD
8,735349
VET
1
BMD
87,3535
VET
2
BMD
174,707
VET
3
BMD
262,060
VET
5
BMD
436,767
VET
10
BMD
873,535
VET
20
BMD
1.747,07
VET
25
BMD
2.183,837
VET
50
BMD
4.367,674
VET
100
BMD
8.735,349
VET
250
BMD
21.838,372
VET
500
BMD
43.676,743
VET
1000
BMD
87.353,486
VET
2500
BMD
218.383,716
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BMD được tạo vào lúc 00:09:52 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC