Chuyển đổi 20 BMD sang VET
Chuyển đổi 20 BMD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,012 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:52, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01183318 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.695.058 BMD. VeChain giảm -2.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
24,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01183318 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01183318 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BMD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bermudian Dollar
VET
BMD
0.01
VET
0,00011833
BMD
0.1
VET
0,00118332
BMD
1
VET
0,01183318
BMD
2
VET
0,02366636
BMD
3
VET
0,03549954
BMD
5
VET
0,05916590
BMD
10
VET
0,11833180
BMD
20
VET
0,23666360
BMD
25
VET
0,29582950
BMD
50
VET
0,59165900
BMD
100
VET
1,183318
BMD
250
VET
2,958295
BMD
500
VET
5,916590
BMD
1000
VET
11,8332
BMD
2500
VET
29,5830
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang VeChain
BMD
VET
0.01
BMD
0,84508137
VET
0.1
BMD
8,450814
VET
1
BMD
84,5081
VET
2
BMD
169,016
VET
3
BMD
253,524
VET
5
BMD
422,541
VET
10
BMD
845,081
VET
20
BMD
1.690,163
VET
25
BMD
2.112,703
VET
50
BMD
4.225,407
VET
100
BMD
8.450,814
VET
250
BMD
21.127,034
VET
500
BMD
42.254,069
VET
1000
BMD
84.508,137
VET
2500
BMD
211.270,343
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BMD được tạo vào lúc 18:52:34 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC