Chuyển đổi 20 JPY sang HBAR
Chuyển đổi 20 JPY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 18,64 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:17, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến JPY
Theo dõi
13:17, 11 tháng 1, 2026
0 JPY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 18,6400 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.303.626.905 ¥. Hedera giảm -1.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
797,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
10,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:17 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18.64 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 18,6400 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen
HBAR
JPY
0.01
HBAR
0,18640000
JPY
0.1
HBAR
1,864000
JPY
1
HBAR
18,6400
JPY
2
HBAR
37,2800
JPY
3
HBAR
55,9200
JPY
5
HBAR
93,2000
JPY
10
HBAR
186,400
JPY
20
HBAR
372,800
JPY
25
HBAR
466,000
JPY
50
HBAR
932,000
JPY
100
HBAR
1.864,00
JPY
250
HBAR
4.660,00
JPY
500
HBAR
9.320,00
JPY
1000
HBAR
18.640,0
JPY
2500
HBAR
46.600,0
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Hedera
JPY
HBAR
0.01
JPY
0,00053648
HBAR
0.1
JPY
0,00536481
HBAR
1
JPY
0,05364807
HBAR
2
JPY
0,10729614
HBAR
3
JPY
0,16094421
HBAR
5
JPY
0,26824034
HBAR
10
JPY
0,53648069
HBAR
20
JPY
1,072961
HBAR
25
JPY
1,341202
HBAR
50
JPY
2,682403
HBAR
100
JPY
5,364807
HBAR
250
JPY
13,4120
HBAR
500
JPY
26,8240
HBAR
1000
JPY
53,6481
HBAR
2500
JPY
134,120
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-JPY được tạo vào lúc 13:17:18 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC