Chuyển đổi 1 HBAR sang JPY
Chuyển đổi 1 HBAR sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 16,79 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:36, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 16,7900 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.598.839.385 ¥. Hedera giảm -2.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.39%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
718,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
19,6 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:36 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 16.79 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 16,7900 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen
HBAR
JPY
0.01
HBAR
0,16790000
JPY
0.1
HBAR
1,679000
JPY
1
HBAR
16,7900
JPY
2
HBAR
33,5800
JPY
3
HBAR
50,3700
JPY
5
HBAR
83,9500
JPY
10
HBAR
167,900
JPY
20
HBAR
335,800
JPY
25
HBAR
419,750
JPY
50
HBAR
839,500
JPY
100
HBAR
1.679,00
JPY
250
HBAR
4.197,50
JPY
500
HBAR
8.395,00
JPY
1000
HBAR
16.790,0
JPY
2500
HBAR
41.975,0
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Hedera
JPY
HBAR
0.01
JPY
0,00059559
HBAR
0.1
JPY
0,00595593
HBAR
1
JPY
0,05955926
HBAR
2
JPY
0,11911852
HBAR
3
JPY
0,17867778
HBAR
5
JPY
0,29779631
HBAR
10
JPY
0,59559261
HBAR
20
JPY
1,191185
HBAR
25
JPY
1,488982
HBAR
50
JPY
2,977963
HBAR
100
JPY
5,955926
HBAR
250
JPY
14,8898
HBAR
500
JPY
29,7796
HBAR
1000
JPY
59,5593
HBAR
2500
JPY
148,898
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-JPY được tạo vào lúc 00:36:41 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC