Chuyển đổi 2500 HBAR sang JPY
Chuyển đổi 2500 HBAR sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 18,41 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:59, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến JPY
Theo dõi
23:59, 11 tháng 1, 2026
0 JPY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 18,4100 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.867.818.160 ¥. Hedera giảm -1.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.15%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
788,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
15,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:59 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 46025 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 18,4100 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen
HBAR
JPY
0.01
HBAR
0,18410000
JPY
0.1
HBAR
1,841000
JPY
1
HBAR
18,4100
JPY
2
HBAR
36,8200
JPY
3
HBAR
55,2300
JPY
5
HBAR
92,0500
JPY
10
HBAR
184,100
JPY
20
HBAR
368,200
JPY
25
HBAR
460,250
JPY
50
HBAR
920,500
JPY
100
HBAR
1.841,00
JPY
250
HBAR
4.602,50
JPY
500
HBAR
9.205,00
JPY
1000
HBAR
18.410,0
JPY
2500
HBAR
46.025,0
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Hedera
JPY
HBAR
0.01
JPY
0,00054318
HBAR
0.1
JPY
0,00543183
HBAR
1
JPY
0,05431831
HBAR
2
JPY
0,10863661
HBAR
3
JPY
0,16295492
HBAR
5
JPY
0,27159153
HBAR
10
JPY
0,54318305
HBAR
20
JPY
1,086366
HBAR
25
JPY
1,357958
HBAR
50
JPY
2,715915
HBAR
100
JPY
5,431831
HBAR
250
JPY
13,5796
HBAR
500
JPY
27,1592
HBAR
1000
JPY
54,3183
HBAR
2500
JPY
135,796
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-JPY được tạo vào lúc 23:59:00 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC