Chuyển đổi 250 HBAR sang NOK
Chuyển đổi 250 HBAR sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,29 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:50, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,290000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.790.506.374 NOK. Hedera tăng +5.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
55,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,79 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:50 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 322.5 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,290000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Norwegian Krone
HBAR
NOK
0.01
HBAR
0,01290000
NOK
0.1
HBAR
0,12900000
NOK
1
HBAR
1,290000
NOK
2
HBAR
2,580000
NOK
3
HBAR
3,870000
NOK
5
HBAR
6,450000
NOK
10
HBAR
12,9000
NOK
20
HBAR
25,8000
NOK
25
HBAR
32,2500
NOK
50
HBAR
64,5000
NOK
100
HBAR
129,000
NOK
250
HBAR
322,500
NOK
500
HBAR
645,000
NOK
1000
HBAR
1.290,00
NOK
2500
HBAR
3.225,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Hedera
NOK
HBAR
0.01
NOK
0,00775194
HBAR
0.1
NOK
0,07751938
HBAR
1
NOK
0,77519380
HBAR
2
NOK
1,550388
HBAR
3
NOK
2,325581
HBAR
5
NOK
3,875969
HBAR
10
NOK
7,751938
HBAR
20
NOK
15,5039
HBAR
25
NOK
19,3798
HBAR
50
NOK
38,7597
HBAR
100
NOK
77,5194
HBAR
250
NOK
193,798
HBAR
500
NOK
387,597
HBAR
1000
NOK
775,194
HBAR
2500
NOK
1.937,984
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NOK được tạo vào lúc 05:50:18 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC