Chuyển đổi 250 HBAR sang NOK
Chuyển đổi 250 HBAR sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,78 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:16, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,780000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.327.245.424 NOK. Hedera tăng +7.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
75,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
3,33 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:16 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 445 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,780000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Norwegian Krone

HBAR
NOK
0.01
HBAR
0,01780000
NOK
0.1
HBAR
0,17800000
NOK
1
HBAR
1,780000
NOK
2
HBAR
3,560000
NOK
3
HBAR
5,340000
NOK
5
HBAR
8,900000
NOK
10
HBAR
17,8000
NOK
20
HBAR
35,6000
NOK
25
HBAR
44,5000
NOK
50
HBAR
89,0000
NOK
100
HBAR
178,000
NOK
250
HBAR
445,000
NOK
500
HBAR
890,000
NOK
1000
HBAR
1.780,00
NOK
2500
HBAR
4.450,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Hedera
NOK

HBAR
0.01
NOK
0,00561798
HBAR
0.1
NOK
0,05617978
HBAR
1
NOK
0,56179775
HBAR
2
NOK
1,123596
HBAR
3
NOK
1,685393
HBAR
5
NOK
2,808989
HBAR
10
NOK
5,617978
HBAR
20
NOK
11,2360
HBAR
25
NOK
14,0449
HBAR
50
NOK
28,0899
HBAR
100
NOK
56,1798
HBAR
250
NOK
140,449
HBAR
500
NOK
280,899
HBAR
1000
NOK
561,798
HBAR
2500
NOK
1.404,494
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NOK được tạo vào lúc 00:16:45 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC