Chuyển đổi 2500 NOK sang HBAR
Chuyển đổi 2500 NOK sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,082 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:58, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,082000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.225.472.961 NOK. Hedera giảm -3.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.09%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
46,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
1,23 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:58 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.082 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,082000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Norwegian Krone
HBAR
NOK
0.01
HBAR
0,01082000
NOK
0.1
HBAR
0,10820000
NOK
1
HBAR
1,082000
NOK
2
HBAR
2,164000
NOK
3
HBAR
3,246000
NOK
5
HBAR
5,410000
NOK
10
HBAR
10,8200
NOK
20
HBAR
21,6400
NOK
25
HBAR
27,0500
NOK
50
HBAR
54,1000
NOK
100
HBAR
108,200
NOK
250
HBAR
270,500
NOK
500
HBAR
541,000
NOK
1000
HBAR
1.082,00
NOK
2500
HBAR
2.705,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Hedera
NOK
HBAR
0.01
NOK
0,00924214
HBAR
0.1
NOK
0,09242144
HBAR
1
NOK
0,92421442
HBAR
2
NOK
1,848429
HBAR
3
NOK
2,772643
HBAR
5
NOK
4,621072
HBAR
10
NOK
9,242144
HBAR
20
NOK
18,4843
HBAR
25
NOK
23,1054
HBAR
50
NOK
46,2107
HBAR
100
NOK
92,4214
HBAR
250
NOK
231,054
HBAR
500
NOK
462,107
HBAR
1000
NOK
924,214
HBAR
2500
NOK
2.310,536
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NOK được tạo vào lúc 05:58:58 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC