Chuyển đổi 50 NOK sang HBAR
Chuyển đổi 50 NOK sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,03 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:59, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,030000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.062.875.094 NOK. Hedera giảm -0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
44,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
1,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:59 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.03 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,030000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Norwegian Krone
HBAR
NOK
0.01
HBAR
0,01030000
NOK
0.1
HBAR
0,10300000
NOK
1
HBAR
1,030000
NOK
2
HBAR
2,060000
NOK
3
HBAR
3,090000
NOK
5
HBAR
5,150000
NOK
10
HBAR
10,3000
NOK
20
HBAR
20,6000
NOK
25
HBAR
25,7500
NOK
50
HBAR
51,5000
NOK
100
HBAR
103,000
NOK
250
HBAR
257,500
NOK
500
HBAR
515,000
NOK
1000
HBAR
1.030,00
NOK
2500
HBAR
2.575,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Hedera
NOK
HBAR
0.01
NOK
0,00970874
HBAR
0.1
NOK
0,09708738
HBAR
1
NOK
0,97087379
HBAR
2
NOK
1,941748
HBAR
3
NOK
2,912621
HBAR
5
NOK
4,854369
HBAR
10
NOK
9,708738
HBAR
20
NOK
19,4175
HBAR
25
NOK
24,2718
HBAR
50
NOK
48,5437
HBAR
100
NOK
97,0874
HBAR
250
NOK
242,718
HBAR
500
NOK
485,437
HBAR
1000
NOK
970,874
HBAR
2500
NOK
2.427,184
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NOK được tạo vào lúc 01:59:12 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC