Chuyển đổi 0.1 HBAR sang NOK
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,22 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:26, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,220000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.182.417.814 NOK. Hedera tăng +4.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.20%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
52,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:26 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.122 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,220000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Norwegian Krone
HBAR
NOK
0.01
HBAR
0,01220000
NOK
0.1
HBAR
0,12200000
NOK
1
HBAR
1,220000
NOK
2
HBAR
2,440000
NOK
3
HBAR
3,660000
NOK
5
HBAR
6,100000
NOK
10
HBAR
12,2000
NOK
20
HBAR
24,4000
NOK
25
HBAR
30,5000
NOK
50
HBAR
61,0000
NOK
100
HBAR
122,000
NOK
250
HBAR
305,000
NOK
500
HBAR
610,000
NOK
1000
HBAR
1.220,00
NOK
2500
HBAR
3.050,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Hedera
NOK
HBAR
0.01
NOK
0,00819672
HBAR
0.1
NOK
0,08196721
HBAR
1
NOK
0,81967213
HBAR
2
NOK
1,639344
HBAR
3
NOK
2,459016
HBAR
5
NOK
4,098361
HBAR
10
NOK
8,196721
HBAR
20
NOK
16,3934
HBAR
25
NOK
20,4918
HBAR
50
NOK
40,9836
HBAR
100
NOK
81,9672
HBAR
250
NOK
204,918
HBAR
500
NOK
409,836
HBAR
1000
NOK
819,672
HBAR
2500
NOK
2.049,18
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NOK được tạo vào lúc 09:26:31 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC