Chuyển đổi 3 PHP sang NEAR
Chuyển đổi 3 PHP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 86,58 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:17, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 86,5800 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.388.279.984 PHP. NEAR Protocol giảm -2.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.05%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.102.996 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.102.992 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
111,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
8,39 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:17 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 86.58 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 86,5800 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso
NEAR
PHP
0.01
NEAR
0,86580000
PHP
0.1
NEAR
8,658000
PHP
1
NEAR
86,5800
PHP
2
NEAR
173,160
PHP
3
NEAR
259,740
PHP
5
NEAR
432,900
PHP
10
NEAR
865,800
PHP
20
NEAR
1.731,60
PHP
25
NEAR
2.164,50
PHP
50
NEAR
4.329,00
PHP
100
NEAR
8.658,00
PHP
250
NEAR
21.645,0
PHP
500
NEAR
43.290,0
PHP
1000
NEAR
86.580,0
PHP
2500
NEAR
216.450
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP
NEAR
0.01
PHP
0,00011550
NEAR
0.1
PHP
0,00115500
NEAR
1
PHP
0,01155001
NEAR
2
PHP
0,02310002
NEAR
3
PHP
0,03465003
NEAR
5
PHP
0,05775006
NEAR
10
PHP
0,11550012
NEAR
20
PHP
0,23100023
NEAR
25
PHP
0,28875029
NEAR
50
PHP
0,57750058
NEAR
100
PHP
1,155001
NEAR
250
PHP
2,887503
NEAR
500
PHP
5,775006
NEAR
1000
PHP
11,5500
NEAR
2500
PHP
28,8750
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 08:17:20 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC