Chuyển đổi 0.1 PHP sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 PHP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 99,95 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:33, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 99,9500 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.182.453.983 PHP. NEAR Protocol tăng +3.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.03%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.123.955 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.123.903 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
128,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
10,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:33 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 99.95 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 99,9500 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso
NEAR
PHP
0.01
NEAR
0,99950000
PHP
0.1
NEAR
9,995000
PHP
1
NEAR
99,9500
PHP
2
NEAR
199,900
PHP
3
NEAR
299,850
PHP
5
NEAR
499,750
PHP
10
NEAR
999,500
PHP
20
NEAR
1.999,00
PHP
25
NEAR
2.498,75
PHP
50
NEAR
4.997,50
PHP
100
NEAR
9.995,00
PHP
250
NEAR
24.987,5
PHP
500
NEAR
49.975,0
PHP
1000
NEAR
99.950,0
PHP
2500
NEAR
249.875
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP
NEAR
0.01
PHP
0,00010005
NEAR
0.1
PHP
0,00100050
NEAR
1
PHP
0,01000500
NEAR
2
PHP
0,02001001
NEAR
3
PHP
0,03001501
NEAR
5
PHP
0,05002501
NEAR
10
PHP
0,10005003
NEAR
20
PHP
0,20010005
NEAR
25
PHP
0,25012506
NEAR
50
PHP
0,50025013
NEAR
100
PHP
1,000500
NEAR
250
PHP
2,501251
NEAR
500
PHP
5,002501
NEAR
1000
PHP
10,0050
NEAR
2500
PHP
25,0125
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 10:33:22 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC