Chuyển đổi 0.1 PHP sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 PHP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 104,22 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:37, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 104,220 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.832.008.874 PHP. NEAR Protocol tăng +3.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.51%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.307.303 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.307.299 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
134,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
10,83 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:37 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 104.22 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 104,220 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso
NEAR
PHP
0.01
NEAR
1,042200
PHP
0.1
NEAR
10,4220
PHP
1
NEAR
104,220
PHP
2
NEAR
208,440
PHP
3
NEAR
312,660
PHP
5
NEAR
521,100
PHP
10
NEAR
1.042,20
PHP
20
NEAR
2.084,40
PHP
25
NEAR
2.605,50
PHP
50
NEAR
5.211,00
PHP
100
NEAR
10.422,0
PHP
250
NEAR
26.055,0
PHP
500
NEAR
52.110,0
PHP
1000
NEAR
104.220
PHP
2500
NEAR
260.550
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP
NEAR
0.01
PHP
0,00009595
NEAR
0.1
PHP
0,00095951
NEAR
1
PHP
0,00959509
NEAR
2
PHP
0,01919017
NEAR
3
PHP
0,02878526
NEAR
5
PHP
0,04797544
NEAR
10
PHP
0,09595087
NEAR
20
PHP
0,19190175
NEAR
25
PHP
0,23987718
NEAR
50
PHP
0,47975437
NEAR
100
PHP
0,95950873
NEAR
250
PHP
2,398772
NEAR
500
PHP
4,797544
NEAR
1000
PHP
9,595087
NEAR
2500
PHP
23,9877
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 06:37:32 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC