Chuyển đổi 10 NEAR sang PHP
Chuyển đổi 10 NEAR sang PHP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 124,65 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:17, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 124,650 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.176.705.081 PHP. NEAR Protocol giảm -10.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.85%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.732.993 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.843.857 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 42.
Vốn hóa thị trường
149,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
7,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:17 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1246.5 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 124,650 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Philippine Peso

NEAR
PHP
0.01
NEAR
1,246500
PHP
0.1
NEAR
12,4650
PHP
1
NEAR
124,650
PHP
2
NEAR
249,300
PHP
3
NEAR
373,950
PHP
5
NEAR
623,250
PHP
10
NEAR
1.246,50
PHP
20
NEAR
2.493,00
PHP
25
NEAR
3.116,25
PHP
50
NEAR
6.232,50
PHP
100
NEAR
12.465,0
PHP
250
NEAR
31.162,5
PHP
500
NEAR
62.325,0
PHP
1000
NEAR
124.650
PHP
2500
NEAR
311.625
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang NEAR Protocol
PHP

NEAR
0.01
PHP
0,00008022
NEAR
0.1
PHP
0,00080225
NEAR
1
PHP
0,00802246
NEAR
2
PHP
0,01604493
NEAR
3
PHP
0,02406739
NEAR
5
PHP
0,04011231
NEAR
10
PHP
0,08022463
NEAR
20
PHP
0,16044926
NEAR
25
PHP
0,20056157
NEAR
50
PHP
0,40112314
NEAR
100
PHP
0,80224629
NEAR
250
PHP
2,005616
NEAR
500
PHP
4,011231
NEAR
1000
PHP
8,022463
NEAR
2500
PHP
20,0562
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-PHP được tạo vào lúc 20:17:02 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC