Chuyển đổi 20 VND sang NEAR
Chuyển đổi 20 VND sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 46.433 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:28, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 46.433,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.989.628.153.591 ₫. NEAR Protocol giảm -0.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng -0.00%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.348 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.335 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
59,6 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
6,99 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:28 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 46433 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 46.433,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Vietnamese đồng
NEAR
VND
0.01
NEAR
464,330
VND
0.1
NEAR
4.643,30
VND
1
NEAR
46.433,0
VND
2
NEAR
92.866,0
VND
3
NEAR
139.299
VND
5
NEAR
232.165
VND
10
NEAR
464.330
VND
20
NEAR
928.660
VND
25
NEAR
1.160.825
VND
50
NEAR
2.321.650
VND
100
NEAR
4.643.300
VND
250
NEAR
11.608.250
VND
500
NEAR
23.216.500
VND
1000
NEAR
46.433.000
VND
2500
NEAR
116.082.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang NEAR Protocol
VND
NEAR
0.01
VND
0,00000022
NEAR
0.1
VND
0,00000215
NEAR
1
VND
0,00002154
NEAR
2
VND
0,00004307
NEAR
3
VND
0,00006461
NEAR
5
VND
0,00010768
NEAR
10
VND
0,00021536
NEAR
20
VND
0,00043073
NEAR
25
VND
0,00053841
NEAR
50
VND
0,00107682
NEAR
100
VND
0,00215364
NEAR
250
VND
0,00538410
NEAR
500
VND
0,01076820
NEAR
1000
VND
0,02153641
NEAR
2500
VND
0,05384102
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VND được tạo vào lúc 05:28:11 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC