Chuyển đổi 1000 VND sang NEAR
Chuyển đổi 1000 VND sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 63.588 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:53, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 63.588,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.766.632.731.018 ₫. NEAR Protocol giảm -6.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.37%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.264.625 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
76,26 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
6,77 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:53 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 63588 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 63.588,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Vietnamese đồng

NEAR
VND
0.01
NEAR
635,880
VND
0.1
NEAR
6.358,80
VND
1
NEAR
63.588,0
VND
2
NEAR
127.176
VND
3
NEAR
190.764
VND
5
NEAR
317.940
VND
10
NEAR
635.880
VND
20
NEAR
1.271.760
VND
25
NEAR
1.589.700
VND
50
NEAR
3.179.400
VND
100
NEAR
6.358.800
VND
250
NEAR
15.897.000
VND
500
NEAR
31.794.000
VND
1000
NEAR
63.588.000
VND
2500
NEAR
158.970.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang NEAR Protocol
VND

NEAR
0.01
VND
0,00000016
NEAR
0.1
VND
0,00000157
NEAR
1
VND
0,00001573
NEAR
2
VND
0,00003145
NEAR
3
VND
0,00004718
NEAR
5
VND
0,00007863
NEAR
10
VND
0,00015726
NEAR
20
VND
0,00031452
NEAR
25
VND
0,00039316
NEAR
50
VND
0,00078631
NEAR
100
VND
0,00157262
NEAR
250
VND
0,00393156
NEAR
500
VND
0,00786312
NEAR
1000
VND
0,01572624
NEAR
2500
VND
0,03931559
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VND được tạo vào lúc 23:53:09 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC