Chuyển đổi 5 NEAR sang VND
Chuyển đổi 5 NEAR sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 37.032 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:01, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến VND
Theo dõi
18:01, 29 tháng 1, 2026
0 VND
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 37.032,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.466.546.472.189 ₫. NEAR Protocol giảm -3.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.04%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.389.338 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.389.355 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
47,64 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
3,47 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:01 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 185160 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 37.032,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Vietnamese đồng
NEAR
VND
0.01
NEAR
370,320
VND
0.1
NEAR
3.703,20
VND
1
NEAR
37.032,0
VND
2
NEAR
74.064,0
VND
3
NEAR
111.096
VND
5
NEAR
185.160
VND
10
NEAR
370.320
VND
20
NEAR
740.640
VND
25
NEAR
925.800
VND
50
NEAR
1.851.600
VND
100
NEAR
3.703.200
VND
250
NEAR
9.258.000
VND
500
NEAR
18.516.000
VND
1000
NEAR
37.032.000
VND
2500
NEAR
92.580.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang NEAR Protocol
VND
NEAR
0.01
VND
0,00000027
NEAR
0.1
VND
0,00000270
NEAR
1
VND
0,00002700
NEAR
2
VND
0,00005401
NEAR
3
VND
0,00008101
NEAR
5
VND
0,00013502
NEAR
10
VND
0,00027004
NEAR
20
VND
0,00054007
NEAR
25
VND
0,00067509
NEAR
50
VND
0,00135018
NEAR
100
VND
0,00270037
NEAR
250
VND
0,00675092
NEAR
500
VND
0,01350184
NEAR
1000
VND
0,02700367
NEAR
2500
VND
0,06750918
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VND được tạo vào lúc 18:01:42 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC