Chuyển đổi 1000 NEAR sang VND
Chuyển đổi 1000 NEAR sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 65.405 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:36, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 65.405,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.094.029.399.337 ₫. NEAR Protocol tăng +2.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.90%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.360.849 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
78,33 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
5,09 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:36 , việc chuyển đổi 1000 NEAR Protocol (NEAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 65405000 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 65.405,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Vietnamese đồng

NEAR
VND
0.01
NEAR
654,050
VND
0.1
NEAR
6.540,50
VND
1
NEAR
65.405,0
VND
2
NEAR
130.810
VND
3
NEAR
196.215
VND
5
NEAR
327.025
VND
10
NEAR
654.050
VND
20
NEAR
1.308.100
VND
25
NEAR
1.635.125
VND
50
NEAR
3.270.250
VND
100
NEAR
6.540.500
VND
250
NEAR
16.351.250
VND
500
NEAR
32.702.500
VND
1000
NEAR
65.405.000
VND
2500
NEAR
163.512.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang NEAR Protocol
VND

NEAR
0.01
VND
0,00000015
NEAR
0.1
VND
0,00000153
NEAR
1
VND
0,00001529
NEAR
2
VND
0,00003058
NEAR
3
VND
0,00004587
NEAR
5
VND
0,00007645
NEAR
10
VND
0,00015289
NEAR
20
VND
0,00030579
NEAR
25
VND
0,00038223
NEAR
50
VND
0,00076447
NEAR
100
VND
0,00152894
NEAR
250
VND
0,00382234
NEAR
500
VND
0,00764468
NEAR
1000
VND
0,01528935
NEAR
2500
VND
0,03822338
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VND được tạo vào lúc 11:36:48 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC