Chuyển đổi 0.1 VND sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 VND sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 30.788 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:39, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 30.788,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.856.466.348.536 ₫. NEAR Protocol tăng +0.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.36%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.861.361 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.861.313 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 53.
Vốn hóa thị trường
39,63 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
4,86 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:39 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30788 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 30.788,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Vietnamese đồng
NEAR
VND
0.01
NEAR
307,880
VND
0.1
NEAR
3.078,80
VND
1
NEAR
30.788,0
VND
2
NEAR
61.576,0
VND
3
NEAR
92.364,0
VND
5
NEAR
153.940
VND
10
NEAR
307.880
VND
20
NEAR
615.760
VND
25
NEAR
769.700
VND
50
NEAR
1.539.400
VND
100
NEAR
3.078.800
VND
250
NEAR
7.697.000
VND
500
NEAR
15.394.000
VND
1000
NEAR
30.788.000
VND
2500
NEAR
76.970.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang NEAR Protocol
VND
NEAR
0.01
VND
0,00000032
NEAR
0.1
VND
0,00000325
NEAR
1
VND
0,00003248
NEAR
2
VND
0,00006496
NEAR
3
VND
0,00009744
NEAR
5
VND
0,00016240
NEAR
10
VND
0,00032480
NEAR
20
VND
0,00064960
NEAR
25
VND
0,00081200
NEAR
50
VND
0,00162401
NEAR
100
VND
0,00324802
NEAR
250
VND
0,00812005
NEAR
500
VND
0,01624009
NEAR
1000
VND
0,03248019
NEAR
2500
VND
0,08120047
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VND được tạo vào lúc 07:39:38 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC