Chuyển đổi 0.1 NEAR sang XDR
Chuyển đổi 0.1 NEAR sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,86 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:16, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,860000 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 201.183.424 XDR. NEAR Protocol giảm -3.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.49%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.497 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 41.
Vốn hóa thị trường
2,23 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
201,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:16 , việc chuyển đổi 0.1 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.18600000000000003 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,860000 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights

NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,01860000
XDR
0.1
NEAR
0,18600000
XDR
1
NEAR
1,860000
XDR
2
NEAR
3,720000
XDR
3
NEAR
5,580000
XDR
5
NEAR
9,300000
XDR
10
NEAR
18,6000
XDR
20
NEAR
37,2000
XDR
25
NEAR
46,5000
XDR
50
NEAR
93,0000
XDR
100
NEAR
186,000
XDR
250
NEAR
465,000
XDR
500
NEAR
930,000
XDR
1000
NEAR
1.860,00
XDR
2500
NEAR
4.650,00
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR

NEAR
0.01
XDR
0,00537634
NEAR
0.1
XDR
0,05376344
NEAR
1
XDR
0,53763441
NEAR
2
XDR
1,075269
NEAR
3
XDR
1,612903
NEAR
5
XDR
2,688172
NEAR
10
XDR
5,376344
NEAR
20
XDR
10,7527
NEAR
25
XDR
13,4409
NEAR
50
XDR
26,8817
NEAR
100
XDR
53,7634
NEAR
250
XDR
134,409
NEAR
500
XDR
268,817
NEAR
1000
XDR
537,634
NEAR
2500
XDR
1.344,086
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 12:16:49 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC