Chuyển đổi 10 NEAR sang XDR
Chuyển đổi 10 NEAR sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,75 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:28, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,750000 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 64.573.392 XDR. NEAR Protocol giảm -4.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.98%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.733.952 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.843.857 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 42.
Vốn hóa thị trường
2,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
64,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:28 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 17.5 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,750000 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights

NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,01750000
XDR
0.1
NEAR
0,17500000
XDR
1
NEAR
1,750000
XDR
2
NEAR
3,500000
XDR
3
NEAR
5,250000
XDR
5
NEAR
8,750000
XDR
10
NEAR
17,5000
XDR
20
NEAR
35,0000
XDR
25
NEAR
43,7500
XDR
50
NEAR
87,5000
XDR
100
NEAR
175,000
XDR
250
NEAR
437,500
XDR
500
NEAR
875,000
XDR
1000
NEAR
1.750,00
XDR
2500
NEAR
4.375,00
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR

NEAR
0.01
XDR
0,00571429
NEAR
0.1
XDR
0,05714286
NEAR
1
XDR
0,57142857
NEAR
2
XDR
1,142857
NEAR
3
XDR
1,714286
NEAR
5
XDR
2,857143
NEAR
10
XDR
5,714286
NEAR
20
XDR
11,4286
NEAR
25
XDR
14,2857
NEAR
50
XDR
28,5714
NEAR
100
XDR
57,1429
NEAR
250
XDR
142,857
NEAR
500
XDR
285,714
NEAR
1000
XDR
571,429
NEAR
2500
XDR
1.428,571
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 16:28:05 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC