Chuyển đổi 10 NEAR sang XDR
Chuyển đổi 10 NEAR sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,26 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:07, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,260000 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 195.623.135 XDR. NEAR Protocol tăng +1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.611 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.564 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
195,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:07 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.6 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,260000 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights
NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,01260000
XDR
0.1
NEAR
0,12600000
XDR
1
NEAR
1,260000
XDR
2
NEAR
2,520000
XDR
3
NEAR
3,780000
XDR
5
NEAR
6,300000
XDR
10
NEAR
12,6000
XDR
20
NEAR
25,2000
XDR
25
NEAR
31,5000
XDR
50
NEAR
63,0000
XDR
100
NEAR
126,000
XDR
250
NEAR
315,000
XDR
500
NEAR
630,000
XDR
1000
NEAR
1.260,00
XDR
2500
NEAR
3.150,00
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR
NEAR
0.01
XDR
0,00793651
NEAR
0.1
XDR
0,07936508
NEAR
1
XDR
0,79365079
NEAR
2
XDR
1,587302
NEAR
3
XDR
2,380952
NEAR
5
XDR
3,968254
NEAR
10
XDR
7,936508
NEAR
20
XDR
15,8730
NEAR
25
XDR
19,8413
NEAR
50
XDR
39,6825
NEAR
100
XDR
79,3651
NEAR
250
XDR
198,413
NEAR
500
XDR
396,825
NEAR
1000
XDR
793,651
NEAR
2500
XDR
1.984,127
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 04:07:36 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC