Chuyển đổi 1000 XDR sang NEAR
Chuyển đổi 1000 XDR sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,23 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:12, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,230000 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 192.819.630 XDR. NEAR Protocol tăng +1.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.437.263 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.437.247 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
192,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:12 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.23 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,230000 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights
NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,01230000
XDR
0.1
NEAR
0,12300000
XDR
1
NEAR
1,230000
XDR
2
NEAR
2,460000
XDR
3
NEAR
3,690000
XDR
5
NEAR
6,150000
XDR
10
NEAR
12,3000
XDR
20
NEAR
24,6000
XDR
25
NEAR
30,7500
XDR
50
NEAR
61,5000
XDR
100
NEAR
123,000
XDR
250
NEAR
307,500
XDR
500
NEAR
615,000
XDR
1000
NEAR
1.230,00
XDR
2500
NEAR
3.075,00
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR
NEAR
0.01
XDR
0,00813008
NEAR
0.1
XDR
0,08130081
NEAR
1
XDR
0,81300813
NEAR
2
XDR
1,626016
NEAR
3
XDR
2,439024
NEAR
5
XDR
4,065041
NEAR
10
XDR
8,130081
NEAR
20
XDR
16,2602
NEAR
25
XDR
20,3252
NEAR
50
XDR
40,6504
NEAR
100
XDR
81,3008
NEAR
250
XDR
203,252
NEAR
500
XDR
406,504
NEAR
1000
XDR
813,008
NEAR
2500
XDR
2.032,52
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 23:12:40 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC